Name | Date modified | File size |
|
|---|---|---|---|
10. 2021. CTDT | Nov 13 | — | |
1. CĐ. 2024. hàn.docx Shared | Nov 6 | 141 KB | |
1.1.CĐ. 2024. Hàn.docx Shared | Nov 13 | 136 KB | |
2. TC. 2024. Hàn.docx Shared | Nov 6 | 139 KB | |
3. CĐ. 2024. CTĐT. Điện dân dụng.docx Shared | Nov 6 | 136 KB | |
3.1.CĐ.2024. Điện Dân dụng.docx Shared | Nov 13 | 132 KB | |
4. TC. CTĐT. Điện dân dụng_2024.docx Shared | Nov 6 | 134 KB | |
5. CĐ.CTĐT. kính thủy tinh.docx Shared | Nov 6 | 144 KB | |
5.1.CĐ. 2024. SX kính thủy tinh.docx Shared | Nov 13 | 140 KB | |
6. TC.CTĐT. Kính thủy tinh.docx Shared | Nov 6 | 139 KB | |
7. CĐ. 2024. Điện công nghiệp.docx Shared | Nov 6 | 146 KB | |
7.1.CĐ. 2024. Điện công nghiệp.docx Shared | Nov 13 | 142 KB | |
8. TC. 2024. Điện công nghiệp.docx Shared | Nov 6 | 143 KB | |
9. CĐ. 2024. CNTT (UDPM).docx Shared | Nov 6 | 145 KB | |
9.1.CĐ. 2024. Công nghệ Thông tin.docx Shared | Nov 13 | 140 KB | |
10. TC. 2024. CNTT (UDPM).docx Shared | Nov 6 | 143 KB | |
11.1.CĐ. 2024. Kế toán doanh nghiệp.docx Shared | Nov 13 | 134 KB | |
11.CĐ. 2024. Kế toán DN.doc Shared | Nov 6 | 286 KB | |
12. TC. 2024. KTDN.docx Shared | Nov 6 | 150 KB | |
13. CĐ.2024. GXD.docx Shared | Nov 5 | 134 KB | |
13.1.CĐ. 2024. SX gốm xây dựng.docx Shared | Nov 13 | 140 KB | |
14. TC. 2024. Gốm xây dựng.docx Shared | Nov 6 | 141 KB | |
15. CĐ. 2024. SX Sứ XD.docx Shared | Nov 6 | 143 KB | |
15.1.CĐ. 2024. SX Sứ xây dựng.docx Shared | Nov 13 | 140 KB | |
16. TC. 2024. Sứ Xây dựng.docx Shared | Nov 6 | 139 KB | |
17. TC. 2024. Ceramic.docx Shared | Nov 6 | 143 KB | |
18. TC. 2024. Granit.docx Shared | Nov 6 | 140 KB | |
19. TC.CTĐT.Kỹ thuật XD_2024.docx Shared | Nov 6 | 127 KB | |
20. 2024. TC.CTĐT. Cốt thép_Hàn.docx Shared | Nov 6 | 134 KB | |
21.TC.2024. Kỹ thuật LRSCMT.docx Shared | Nov 6 | 134 KB | |
23.CĐ. 2024.Tiếng Anh.docx Shared | Nov 6 | 131 KB | |
24. CĐ. 2024. Điện tử công nghiệp.docx Shared | Nov 6 | 142 KB | |
25. CĐ. CNVLXD.docx Shared | Nov 6 | 139 KB |
