{"id": "1M7k8u-EwPGjKeQ5FD9LDoPIqjtRf9CUa", "title": "Copy of 4. Ket qua thi tieng ANH 13.06.2020.xlsx", "mimeType": "application\/vnd.openxmlformats-officedocument.spreadsheetml.sheet"}
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | | | | | | | | | | | | | | | | |
TRƯỜNG ĐH SƯ PHẠM TPHCM | | | | | | | | | | | | | | | | |
| | | | | | | | | | | | | | | | | | | |
KẾT QUẢ THI TIẾNG ANH KHUNG NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ VIỆT NAM | | | | |
TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | | | | |
NGÀY THI: 13.06.2020 | | | | |
| | | | | | | | | | | | | | | | | | | |
Stt | Số báo danh | Họ và tên | Phái | Ngày sinh | Nơi sinh | Mã ngành | Khóa | Điểm | Kết quả
cấp
chứng chỉ | | | | |
Đọc | Viết | Nghe | Nói | Trung
bình | Làm tròn | | | | |
1 | TA-20-001 | Nguyễn Ngô Duy | An | Nữ | 2/6/1997 | Bình Dương | LPTP | K30.2 | 8.0 | 4.5 | 6.0 | 8.0 | 6.63 | 6.5 | Cấp độ 4/6 | | | | |
2 | TA-20-002 | Lý Thuận | An | Nữ | 9/23/1983 | TP.HCM | QLGD | K30.2 | 6.0 | 3.5 | 3.0 | 5.0 | 4.38 | 4.5 | Cấp độ 3/6 | | | | |
3 | TA-20-003 | Nông Thị Hoài | An | Nữ | 7/15/1985 | Bình Thuận | HHCO | K30.1 | 5.5 | 4.5 | 3.5 | 6.0 | 4.88 | 5.0 | Cấp độ 3/6 | | | | |
4 | TA-20-004 | Lê Phan Thúy | An | Nữ | 10/4/1996 | Khánh Hòa | TLHO | K30.1 | 4.0 | 1.0 | 1.5 | 2.0 | 2.13 | 2.0 | Không đạt | | | | |
5 | TA-20-005 | Trần Ngọc | Anh | Nam | 6/20/1990 | Hà Tĩnh | DLHO | K30.2 | V | V | V | V | V | V | V | | | | |
6 | TA-20-006 | Nguyễn Thị Thu | Anh | Nữ | 5/27/1997 | Bình Thuận | DLHO | K30.2 | 4.0 | 8.0 | 4.0 | 6.5 | 5.63 | 5.5 | Cấp độ 3/6 | | | | |
7 | TA-20-007 | Nguyễn Thị Kiều | Anh | Nữ | 2/7/1991 | Đồng Nai | HVCO | K30.2 | 5.0 | 4.0 | V | 5.5 | V | V | Không đạt | | | | |
8 | TA-20-008 | Lê Nhất Quỳnh | Anh | Nữ | 10/1/1997 | BR-VT | TLHO | K30.2 | 2.5 | 4.0 | 3.5 | 5.5 | 3.88 | 4.0 | Cấp độ 3/6 | | | | |
9 | TA-20-009 | Võ Hoàng | Anh | Nữ | 10/27/1997 | Ninh Thuận | LPTO | K30.2 | 4.0 | 5.0 | 3.5 | 6.0 | 4.63 | 4.5 | Cấp độ 3/6 | | | | |
10 | TA-20-010 | Phan Thị Kiều | Anh | Nữ | 6/6/1995 | Quảng Trị | LPTO | K30.2 | 4.0 | 4.0 | 2.5 | 5.0 | 3.88 | 4.0 | Cấp độ 3/6 | | | | |
11 | TA-20-011 | Võ Phương | Anh | Nữ | 10/27/1997 | TP.HCM | LPTO | K30.2 | 3.5 | 6.0 | 3.0 | 3.5 | 4.00 | 4.0 | Cấp độ 3/6 | | | | |
12 | TA-20-012 | Huỳnh Thị Huỳnh | Anh | Nữ | 10/17/1994 | TP.HCM | VHVN | K30.2 | V | V | V | 5.5 | V | V | Không đạt | | | | |
13 | TA-20-013 | Phạm Bảo | Anh | Nam | 1/9/1996 | Tây Ninh | DSLT | K30.1 | 3.0 | 4.0 | 4.5 | 4.5 | 4.00 | 4.0 | Cấp độ 3/6 | | | | |
14 | TA-20-014 | Lê Ngọc Hồng | Anh | Nữ | 6/8/1996 | Bình Dương | GDTH | K30.1 | 5.5 | 5.0 | 4.0 | 5.0 | 4.88 | 5.0 | Cấp độ 3/6 | | | | |
15 | TA-20-015 | Phạm Thị Giang | Anh | Nữ | 11/12/1975 | Hải Phòng | QLGD | K30.1 | 4.5 | 4.0 | 3.5 | 6.5 | 4.63 | 4.5 | Cấp độ 3/6 | | | | |
16 | TA-20-016 | Phạm Ngọc | Anh | Nam | 19/10/1976 | Hà Nội | GDHO | K28 | 4.0 | 4.5 | 3.0 | 1.5 | 3.25 | 3.5 | Không đạt | | | | |
17 | TA-20-017 | Lê Thị | Anh | Nữ | 20/05/1992 | Hà Tĩnh | TALI | K27 | 2.0 | 2.0 | 4.5 | 1.5 | 2.50 | 2.5 | Không đạt | | | | |
18 | TA-20-018 | Trần Lê Ngọc | Ánh | Nữ | 4/15/1994 | Bến Tre | LPHH | K30.1 | 3.5 | 4.5 | 4.5 | 6.0 | 4.63 | 4.5 | Cấp độ 3/6 | | | | |
19 | TA-20-019 | Nguyễn Tiểu | Băng | Nữ | 7/13/1996 | TP.HCM | GDTH | K30.1 | 6.0 | 5.5 | 5.0 | 7.5 | 6.00 | 6.0 | Cấp độ 4/6 | | | | |
20 | TA-20-020 | Bùi Thế | Bảo | Nam | 6/22/1991 | Quảng Ngãi | TLHO | K30.2 | V | V | V | V | V | V | V | | | | |
21 | TA-20-021 | Huỳnh Ngọc | Bé | Nữ | 5/19/1983 | Cần Thơ | STHO | K30.2 | 4.0 | 5.0 | 3.5 | 5.5 | 4.50 | 4.5 | Cấp độ 3/6 | | | | |
22 | TA-20-022 | Huỳnh Thanh | Bình | Nam | 4/1/1975 | Đồng Tháp | TLHO | K30.1 | 5.0 | 4.5 | 4.0 | 8.0 | 5.38 | 5.5 | Cấp độ 3/6 | | | | |
23 | TA-20-023 | Trà Ngọc | Cẩm | Nữ | 2/21/1993 | Tây Ninh | VHVN | K30.1 | 4.0 | 4.5 | 2.5 | 4.0 | 3.75 | 4.0 | Cấp độ 3/6 | | | | |
24 | TA-20-024 | Nguyễn Thị Minh | Châu | Nữ | 4/13/1993 | TP.HCM | STHO | K30.1 | 3.5 | 4.5 | 2.5 | 4.5 | 3.75 | 4.0 | Cấp độ 3/6 | | | | |
25 | TA-20-025 | Ngô Thị Phương | Chi | Nữ | 1/2/1994 | Bình Thuận | LPVL | K30.1 | 3.0 | 4.0 | 2.5 | 5.5 | 3.75 | 4.0 | Cấp độ 3/6 | | | | |
26 | TA-20-026 | Nguyễn Ngọc | Chung | Nam | 3/26/1993 | Bình Định | GDHO | K30.1 | V | V | V | V | V | V | V | | | | |
27 | TA-20-027 | Trần Thị Mộng | Cơ | Nữ | 10/7/1995 | Bạc Liêu | TLHO | K30.1 | 4.5 | 2.0 | 3.5 | 1.0 | 2.75 | 3.0 | Không đạt | | | | |
28 | TA-20-028 | Lý Quốc | Cường | Nam | 12/5/1982 | TP.HCM | LPTQ | K30.2 | V | V | V | V | V | V | V | | | | |
29 | TA-20-029 | Dương Hùng | Cường | Nam | 5/17/1981 | TP.HCM | LPTQ | K30.1 | V | V | V | V | V | V | V | | | | |
30 | TA-20-030 | Nguyễn Trần Phương | Đài | Nữ | 11/11/1996 | Vĩnh Long | VHVN | K30.2 | 6.5 | 6.0 | 3.0 | 7.0 | 5.63 | 5.5 | Cấp độ 3/6 | | | | |
31 | TA-20-031 | Nguyễn Kim | Đại | Nam | 10/14/1988 | Quảng Nam | DLHO | K30.2 | V | V | V | V | V | V | V | | | | |
32 | TA-20-032 | Nguyễn Ngọc Linh | Đan | Nữ | 10/10/1993 | TP.HCM | GDTH | K30.2 | 4.0 | 2.0 | 2.5 | 1.0 | 2.38 | 2.5 | Không đạt | | | | |
33 | TA-20-033 | Nguyễn Kim Anh | Đào | Nữ | 2/13/1979 | An Giang | TLHO | K30.1 | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 8.0 | 7.50 | 7.5 | Cấp độ 4/6 | | | | |
34 | TA-20-034 | Phạm Hoàng | Đạo | Nam | 7/6/1993 | Quảng Ngãi | LPVL | K30.2 | V | V | V | V | V | V | V | | | | |
35 | TA-20-035 | Trần Tiến | Đạt | Nam | 7/15/1997 | TP.HCM | DLHO | K30.2 | 4.5 | 4.0 | 3.0 | 6.5 | 4.50 | 4.5 | Cấp độ 3/6 | | | | |
36 | TA-20-036 | Châu Thị Hồng | Diễm | Nữ | 6/12/1997 | Long An | GDMN | K30.2 | 4.0 | 4.0 | 4.0 | 8.0 | 5.00 | 5.0 | Cấp độ 3/6 | | | | |
37 | TA-20-037 | Nguyễn Trương Phượng | Diễm | Nữ | 2811/1995 | Tiền Giang | LPTO | K30.1 | V | V | V | V | V | V | V | | | | |
38 | TA-20-038 | Nguyễn Thị Thúy | Diễm | Nữ | 24/05/1982 | Cần Thơ | QLGD B | K28 | 1.5 | 6.0 | 1.5 | 5.0 | 3.50 | 3.5 | Không đạt | | | | |
39 | TA-20-039 | Nguyễn Thị Ánh | Diệu | Nữ | 6/17/1996 | Đăk Lăk | TLHO | K30.2 | 3.5 | 4.0 | 3.0 | 3.0 | 3.38 | 3.5 | Không đạt | | | | |
40 | TA-20-040 | Nguyễn Châu | Diệu | Nam | 12/3/1991 | Tây Ninh | LPTO | K30.2 | 5.5 | 4.0 | 3.5 | 3.0 | 4.00 | 4.0 | Cấp độ 3/6 | | | | |
41 | TA-20-041 | Lê Thị Hiền | Diệu | Nữ | 8/24/1995 | Bình Thuận | LPTO | K30.1 | 8.0 | 7.0 | 5.0 | 8.0 | 7.00 | 7.0 | Cấp độ 4/6 | | | | |